越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sở thích” (1)
sở thích

英语
名hobby
Sở thích của tôi là hát karaoke
my hobby is karaoke
相关词“sở thích” (0)
未找到相关词。
短语“sở thích” (5)
sở thích của tôi là đọc sách
my hobby is reading books
sở thích của tôi là trồng cây
My hobby is planting trees.
Sở thích của tôi là hát karaoke
my hobby is karaoke
sở thích của tôi là leo núi
my hobby is climbing mountains
nấu ăn là sở thích của tôi
cooking is my hobby
